Có 1 kết quả:

phạt
Âm Nôm: phạt
Unicode: U+4F10
Tổng nét: 6
Bộ: nhân 人 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

phạt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chinh phạt; phạt cây cối