Có 1 kết quả:

nha
Âm Nôm: nha
Tổng nét: 6
Bộ: nhân 人 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一フ丨ノ
Thương Hiệt: OMVH (人一女竹)
Unicode: U+4F22
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: ngaa4

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

nha

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nha (thằng nhỏ, con nhỏ)