Có 2 kết quả:

sươngsườn
Âm Nôm: sương, sườn
Tổng nét: 6
Bộ: nhân 人 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノ丶フフ
Thương Hiệt: OOSU (人人尸山)
Unicode: U+4F27
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sanh
Âm Pinyin: cāng, chēn, chéng
Âm Quảng Đông: caang4, cong1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

sương

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sương tục (tục tằn); hàn sương (khó coi)

sườn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bên sườn