Có 1 kết quả:

nho
Âm Nôm: nho
Tổng nét: 6
Bộ: nhân 人 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨丶一ノ丶
Thương Hiệt: OYK (人卜大)
Unicode: U+4F29
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: xìn
Âm Quảng Đông: man1, seon3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nho

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhà nho