Có 1 kết quả:

nguỵ
Âm Nôm: nguỵ
Tổng nét: 6
Bộ: nhân 人 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丨丶ノフ丶
Thương Hiệt: OIKS (人戈大尸)
Unicode: U+4F2A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nguỵ
Âm Pinyin: wěi, wèi
Âm Quảng Đông: ngai6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

nguỵ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giặc nguỵ