Có 2 kết quả:

cố
Âm Nôm: , cố
Tổng nét: 7
Bộ: nhân 人 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一丨丨フ一
Thương Hiệt: OJR (人十口)
Unicode: U+4F30
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cổ
Âm Pinyin: , ,
Âm Nhật (onyomi): コ (ko)
Âm Nhật (kunyomi): あきな.う (akina.u), あた.い (ata.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gu2, gu3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cô kế (ước giá)

cố

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cố kế (thống kê)