Có 4 kết quả:

giagiàgiảnhà
Âm Nôm: gia, già, giả, nhà
Âm Hán Việt: , già
Âm Pinyin: jiā, qié
Unicode: U+4F3D
Tổng nét: 7
Bộ: nhân 人 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フノ丨フ一
Thương Hiệt: OKSR (人大尸口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 2

1/4

gia

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gia mã xã tuyến

già

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

già lam

giả

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

nhà

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhà cửa