Có 2 kết quả:

giữtrữ
Âm Nôm: giữ, trữ
Unicode: U+4F47
Tổng nét: 7
Bộ: nhân 人 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丶丶フ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 1

Dị thể 7

1/2

giữ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giam giữ; giữ gìn; giữ ý

trữ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trữ (đứng đợi)