Có 2 kết quả:

tớ
Âm Nôm: , tớ
Tổng nét: 7
Bộ: nhân 人 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一ノ一丨一
Thương Hiệt: OKM (人大一)
Unicode: U+4F50
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: zuǒ
Âm Nhật (onyomi): サ (sa)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zo3

Tự hình 3

Dị thể 4

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phò tá

tớ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầy tớ