Có 1 kết quả:

đà
Âm Nôm: đà
Unicode: U+4F57
Tổng nét: 7
Bộ: nhân 人 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丶丶フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

đà

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đà mã (ngựa tải đồ)