Có 2 kết quả:

dậtgiặt
Âm Nôm: dật, giặt
Tổng nét: 7
Bộ: nhân 人 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノ一一ノ丶
Thương Hiệt: OHQO (人竹手人)
Unicode: U+4F5A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dật, điệt
Âm Pinyin: dié,
Âm Nhật (onyomi): イツ (itsu), テツ (tetsu)
Âm Nhật (kunyomi): たのし.む (tanoshi.mu), のが.れる (noga.reru)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: jat6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

dật

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ẩn dật; dư dật; dật dờ

giặt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trói giặt cánh khỉ (ngược về phía sau)