Có 2 kết quả:

dậtgiặt
Âm Nôm: dật, giặt
Unicode: U+4F5A
Tổng nét: 7
Bộ: nhân 人 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

dật

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ẩn dật; dư dật; dật dờ

giặt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trói giặt cánh khỉ (ngược về phía sau)