Có 2 kết quả:

phấtphật
Âm Nôm: phất, phật
Unicode: U+4F5B
Tổng nét: 7
Bộ: nhân 人 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一フノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

phất

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phất phơ

phật

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đức phật, phật giáo