Có 2 kết quả:

táctố
Âm Nôm: tác, tố
Unicode: U+4F5C
Tổng nét: 7
Bộ: nhân 人 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ一丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

tác

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tuổi tác; tan tác

tố

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tố (chế tạo; bắt tay vào việc)