Có 1 kết quả:

bách
Âm Nôm: bách
Unicode: U+4F70
Tổng nét: 8
Bộ: nhân 人 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

bách

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bách bộ