Có 4 kết quả:

daigiailaitrai
Âm Nôm: dai, giai, lai, trai
Âm Hán Việt: giai
Âm Pinyin: jiā
Âm Nhật Bản: yoi
Âm Quảng Đông: gaai1
Unicode: U+4F73
Tổng nét: 8
Bộ: nhân 人 (+6 nét)
Lục thư: hội ý & hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一丨一一丨一
Thương Hiệt: OGG (人土土)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

1/4

dai

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dai dẳng, nói dai, ngồi dai

giai

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giai nhân; giai thoại

lai

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lai láng

trai

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

con trai (nam)