Có 1 kết quả:

nhĩ
Âm Nôm: nhĩ
Âm Hán Việt: nại, nhị
Âm Pinyin: èr, , nài
Unicode: U+4F74
Tổng nét: 8
Bộ: nhân 人 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一丨丨一一一
Thương Hiệt: OSJ (人尸十)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

1/1

nhĩ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)