Có 1 kết quả:

khản
Âm Nôm: khản
Unicode: U+4F83
Tổng nét: 8
Bộ: nhân 人 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨フ一ノ丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

khản

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khản khản nhi đàm (nói cương quyết)