Có 1 kết quả:

thù
Âm Nôm: thù
Unicode: U+4F8F
Tổng nét: 8
Bộ: nhân 人 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

thù

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thù (người lùn)