Có 2 kết quả:

mâumầu
Âm Nôm: mâu, mầu
Unicode: U+4F94
Tổng nét: 8
Bộ: nhân 人 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

mâu

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

mâu (đều, ngang hàng)

mầu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mầu nhiệm