Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: chà
Unicode: U+4F98
Tổng nét: 8
Bộ: nhân 人 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丶丶フノ一フ
Thương Hiệt: OJHP (人十竹心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sá chi