Có 1 kết quả:

hiệp
Âm Nôm: hiệp
Tổng nét: 8
Bộ: nhân 人 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一丶ノ一ノ丶
Thương Hiệt: OKT (人大廿)
Unicode: U+4FA0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hiệp
Âm Pinyin: xiá
Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): きゃん (kyan), おとこだて (otokodate)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: haap6, hap6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

hiệp

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hào hiệp, hiệp khách, nghĩa hiệp