Có 2 kết quả:

khiếukiểu
Âm Nôm: khiếu, kiểu
Tổng nét: 8
Bộ: nhân 人 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フノ一ノフ
Thương Hiệt: OJPU (人十心山)
Unicode: U+4FA5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kiểu, nghiêu
Âm Pinyin: jiǎo
Âm Quảng Đông: giu1, hiu1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

khiếu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khiếu thủ thắng (gặp may không ngờ)

kiểu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểu thủ thắng (hú hoạ mà thành sự)