Có 1 kết quả:

kiều
Âm Nôm: kiều
Unicode: U+4FA8
Tổng nét: 8
Bộ: nhân 人 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ一ノ丶ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

kiều

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiều bào, ngoại kiều