Có 2 kết quả:

vụ
Âm Nôm: , vụ
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノ一フフ丶一丶
Thương Hiệt: OOWY (人人田卜)
Unicode: U+4FAE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hối,
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ブ (bu)
Âm Nhật (kunyomi): あなど.る (anado.ru), あなず.る (anazu.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mou5

Tự hình 4

Dị thể 6

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vũ nhục (bôi xấu)

vụ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vụ (khing rẻ)