Có 1 kết quả:

thoát
Âm Nôm: thoát
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨丶ノ丨フ一ノフ
Thương Hiệt: OCRU (人金口山)
Unicode: U+4FBB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đoái, thoát
Âm Nhật (onyomi): タツ (tatsu), タチ (tachi), タイ (tai), テ (te)
Âm Nhật (kunyomi): かなう (kanau), よい (yoi), てがる (tegaru), たやす.い (tayasu.i), かる.い (karu.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: tyut3

Tự hình 1

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoát y; tẩu thoát