Có 2 kết quả:

biềntiện
Âm Nôm: biền, tiện
Unicode: U+4FBF
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一丨フ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 4

Dị thể 2

1/2

biền

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

biền biệt

tiện

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tiện lợi