Có 2 kết quả:

toángtuấn
Âm Nôm: toáng, tuấn
Unicode: U+4FCA
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ丶ノ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

toáng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói toáng, la toáng

tuấn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tuấn tú