Có 2 kết quả:

thóitục
Âm Nôm: thói, tục
Unicode: U+4FD7
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ丶ノ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

thói

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thói quen, thói đời

tục

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tục ngữ; phong tục; thông tục