Có 3 kết quả:

bảobầubửu
Âm Nôm: bảo, bầu, bửu
Unicode: U+4FDD
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

bảo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đảm bảo

bầu

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bầu ra

bửu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bửu bối (bảo bối)