Có 1 kết quả:

hiệp
Âm Nôm: hiệp
Unicode: U+4FE0
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一ノ丶ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 4

Dị thể 2

1/1

hiệp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hào hiệp, hiệp khách, nghĩa hiệp