Có 2 kết quả:

tintín
Âm Nôm: tin, tín
Unicode: U+4FE1
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丶一一一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

tin

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tin tức

tín

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tín đồ; tín hiệu; thư tín