Có 1 kết quả:

ngu
Âm Nôm: ngu
Unicode: U+4FE3
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ngu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kẻ ngu