Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: OJWJ (人十田十)
Unicode: U+4FE5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (kunyomi): くるま (kuruma)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ce1

Tự hình 1

Dị thể 1