Có 1 kết quả:

nghiễm
Âm Nôm: nghiễm
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一丨丨丶ノ一ノ
Thương Hiệt: OMTH (人一廿竹)
Unicode: U+4FE8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nghiễm
Âm Pinyin: yǎn
Âm Quảng Đông: jim5

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

nghiễm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiễm nhiên