Có 2 kết quả:

bàibầy
Âm Nôm: bài, bầy
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨丨一一一丨一一一
Thương Hiệt: OLMY (人中一卜)
Unicode: U+4FF3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bài, bồi
Âm Pinyin: pái
Âm Nhật (onyomi): ハイ (hai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: paai4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

bài

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

la bài hải (lên tiếng phản đối)

bầy

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)