Có 2 kết quả:

thíchthục
Âm Nôm: thích, thục
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨丨一一丨ノ丶フ丶
Thương Hiệt: OYFE (人卜火水)
Unicode: U+4FF6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thích, thục
Âm Pinyin: chù,
Âm Nhật (onyomi): シュク (shuku), テキ (teki)
Âm Nhật (kunyomi): はじめ (hajime), よい (yoi)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: cuk1, suk6, tik1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

thích

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thích thản (thanh thản)

thục

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thục (bắt đầu)