Có 1 kết quả:

bị
Âm Nôm: bị
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノフ丶丨フ一丨一
Thương Hiệt: OHEW (人竹水田)
Unicode: U+4FFB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bị
Âm Pinyin: bèi
Âm Quảng Đông: bei6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

bị

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)