Có 1 kết quả:

tỉ
Âm Nôm: tỉ
Unicode: U+4FFE
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ丨フ一一ノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

tỉ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ (để)