Có 1 kết quả:

trành
Âm Nôm: trành
Unicode: U+5000
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一丨一一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

trành

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tròng trành