Có 1 kết quả:

trành
Âm Nôm: trành
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一丨一一一フノ丶
Thương Hiệt: OSMV (人尸一女)
Unicode: U+5000
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trành
Âm Pinyin: chāng
Âm Nhật (onyomi): チョウ (chō), トウ (tō), ジョウ (jō)
Âm Nhật (kunyomi): くる.う (kuru.u), たお.れる (tao.reru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: caang1, caang4, coeng1, zaang1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

trành

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tròng trành