Có 1 kết quả:

tính
Âm Nôm: tính
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノ一一ノノ一一丨
Thương Hiệt: XOYJJ (重人卜十十)
Unicode: U+5002
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tính
Âm Pinyin: bìng
Âm Nhật (onyomi): ヘイ (hei)
Âm Nhật (kunyomi): あわせる (awaseru), ならぶ (narabu), しかし (shikashi)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tính

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tính toán