Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: chót, chốt, chợt, dút, giốt, rốt, sót, sút, thốt, tốt, trót, trốt, xụt
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨丶一ノ丶ノ丶一丨
Thương Hiệt: OYOJ (人卜人十)
Unicode: U+5005
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thối, toái, tốt
Âm Pinyin: cuì,
Âm Nhật (onyomi): サイ (sai), ソツ (sotsu), ソチ (sochi)
Âm Nhật (kunyomi): せがれ (segare)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: ceoi3, zeot1

Tự hình 2

Dị thể 2