Có 1 kết quả:

lười
Âm Nôm: lười
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一ノ丶ノ丶丨ノ丶
Thương Hiệt: ODOO (人木人人)
Unicode: U+5008
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lai
Âm Pinyin: lái, lài
Âm Quảng Đông: loi4

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

lười

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lười biếng