Có 2 kết quả:

cái
Âm Nôm: , cái
Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật Bản: ko
Âm Quảng Đông: go3
Unicode: U+500B
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨フ一丨丨フ一一
Thương Hiệt: OWJR (人田十口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 1

Dị thể 4

1/2

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá biệt; cá nhân; cá tính

cái

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bò cái, chó cái