Có 2 kết quả:

hãnhhạnh
Âm Nôm: hãnh, hạnh
Unicode: U+5016
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一丨一丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

hãnh

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hãnh diện, kiêu hãnh; hãnh tiến

hạnh

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

xem hãnh