Có 2 kết quả:

ấy
Âm Nôm: ấy,
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
Thương Hiệt: OKMR (人大一口)
Unicode: U+501A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kỳ,
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): イ (i), キ (ki)
Âm Nhật (kunyomi): よ.る (yo.ru), たの.む (tano.mu)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: ji2

Tự hình 4

Dị thể 2

1/2

ấy

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

người ấy

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ỷ thế cậy quyền