Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: jiè
Âm Nhật Bản: kari, kariru, tatoi
Âm Quảng Đông: ze3
Unicode: U+501F
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一丨丨一丨フ一一
Thương Hiệt: OTA (人廿日)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ai đó tá?