Có 1 kết quả:

cự
Âm Nôm: cự
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨フ一ノ一丨丨フ一
Thương Hiệt: OSJR (人尸十口)
Unicode: U+5028
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cứ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キョ (kyo), コ (ko)
Âm Nhật (kunyomi): おご.る (ogo.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: geoi3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

cự

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cự (ngạo nghễ)