Có 2 kết quả:

hầunghê
Âm Nôm: hầu, nghê
Unicode: U+502A
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ丨一フ一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

hầu

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

hầu hạ

nghê

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngô nghê