Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: hấng, xưng
Âm Hán Việt: xứng
Âm Pinyin: chēng
Unicode: U+5041
Tổng nét: 11
Bộ: nhân 人 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ丶丶ノ丨フ丨一一
Thương Hiệt: OBGB (人月土月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 4

Dị thể 3