Có 1 kết quả:

nhược
Âm Nôm: nhược
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一丨丨一ノ丨フ一
Thương Hiệt: OTKR (人廿大口)
Unicode: U+504C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhạ, nhược
Âm Pinyin: ruò
Âm Nhật (onyomi): ジャ (ja), ニャ (nya)
Âm Nhật (kunyomi): このような (konoyōna), このように (konoyōni)
Âm Quảng Đông: je6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

nhược

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhược (tới mức, đến nỗi)